Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 封存 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēngcún] niêm phong cất vào kho; đóng kín để bảo tồn。封闭起来保存。
资料暂时封存起来。
tư liệu tạm thời niêm phong cất vào kho.
资料暂时封存起来。
tư liệu tạm thời niêm phong cất vào kho.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 封
| phong | 封: | phong làm tướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 存
| dòn | 存: | cười dòn, dòn dã; đen dòn |
| giòn | 存: | |
| ròn | 存: | đen ròn |
| sòn | 存: | đẻ sòn sòn |
| tòn | 存: | tòn ten (treo lơ lửng) |
| tồn | 存: | sinh tồn |

Tìm hình ảnh cho: 封存 Tìm thêm nội dung cho: 封存
