Chữ 𡏟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡏟, chiết tự chữ DAO, DŨM

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𡏟:

𡏟

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡏟

𡏟

Chiết tự chữ 𡏟

[]

U+0213DF, tổng 13 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡏟

Nghĩa Trung Việt của từ 𡏟



dao (vhn)
dũm, như "nắp dũm (cái nắp đậy hũ nước mắm hay ghè ống)" (btcn)

Chữ gần giống với 𡏟:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡏘, 𡏛, 𡏟, 𡏠, 𡏡, 𡏢, 𡏣, 𡏤, 𡏥, 𡏦, 𡏧,

Chữ gần giống 𡏟

Tự hình:

Tự hình chữ 𡏟 Tự hình chữ 𡏟 Tự hình chữ 𡏟 Tự hình chữ 𡏟

𡏟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡏟 Tìm thêm nội dung cho: 𡏟