Từ: 小咬 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 小咬:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 小咬 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎoyǎo] chích。指蠓、蚋等类昆虫。人被叮咬后局部肿胀、奇痒。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu:tục tĩu
tẻo: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 咬

giảo:cẩu giảo (chó sủa); giảo nha (nghiến răng)
rao:rêu rao
小咬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 小咬 Tìm thêm nội dung cho: 小咬