Từ: 小时 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 小时:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 小时 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎoshí] tiếng đồng hồ; giờ đồng hồ。时间单位,一个平均太阳日的二十四分之一。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu:tục tĩu
tẻo: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 时

thì:thì giờ
thời:thời tiết
小时 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 小时 Tìm thêm nội dung cho: 小时