Cao su chống va đập cửa

Từ: 小胡桃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 小胡桃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 小胡桃 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎohútáo] sơn hạch đào (cây, quả)。山核桃。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu:tục tĩu
tẻo: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 胡

:hát hò; hò hét, hò reo
hồ:Hồ (tên họ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 桃

đào:hoa đào
小胡桃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 小胡桃 Tìm thêm nội dung cho: 小胡桃