Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 就此 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiùcǐ] chính chỗ ấy; lúc ấy; đến đây; từ đấy; lúc đó。就在此地或此时。
就此前往。
đi từ đấy.
文章就此结束。
bài văn kết thúc ở đây.
就此前往。
đi từ đấy.
文章就此结束。
bài văn kết thúc ở đây.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 就
| tựu | 就: | thành tựu, tựu trường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 此
| nảy | 此: | nảy mầm |
| thử | 此: | thử (cái này) |
| thửa | 此: | thửa ruộng |

Tìm hình ảnh cho: 就此 Tìm thêm nội dung cho: 就此
