Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 辐条 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 辐条:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 辐条 trong tiếng Trung hiện đại:

[fútiáo] nan hoa; căm xe。辐。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 辐

bức: 
phúc:phúc chiếu (sáng toả)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 条

điều:biết điều; điều khoản; điều kiện; điều tiếng
辐条 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 辐条 Tìm thêm nội dung cho: 辐条