Chữ 遫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 遫, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 遫:

遫

Đây là các chữ cấu thành từ này: 遫

遫

Chiết tự chữ 遫

1. 遫 cấu thành từ 2 chữ: 辵, 敕
  • 辵 sước, xích, xước
  • 敕 sắc
  • 2. 遫 cấu thành từ 2 chữ: 辶, 敕
  • 辶 sước, xích, xước
  • 敕 sắc
  • []

    U+906B, tổng 14 nét, bộ Sước 辶
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chi4;
    Việt bính: cuk1;

    遫

    Nghĩa Trung Việt của từ 遫


    Chữ gần giống với 遫:

    適, 遫, 遭, 遮, 遯, 遰, 𨖧, 𨖨, 𨖩, 𨖲,

    Chữ gần giống 遫

    達, 逅, 途, 逓, 递, 逑, 逐, 透, 逎, 逍,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 遫 Tự hình chữ 遫 Tự hình chữ 遫 Tự hình chữ 遫

    遫 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 遫 Tìm thêm nội dung cho: 遫