Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 尸骨 trong tiếng Trung hiện đại:
[shīgǔ] hài cốt。尸体腐烂后剩下的骨头。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尸
| thi | 尸: | thi hài |
| thây | 尸: | thây ma; phanh thây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 骨
| cút | 骨: | cút đi; côi cút, cun cút |
| cọt | 骨: | cọt kẹt |
| cốt | 骨: | nước cốt; xương cốt; cốt nhục; cốt cán, cốt yếu |
| gút | 骨: | thắt gút chỉ |

Tìm hình ảnh cho: 尸骨 Tìm thêm nội dung cho: 尸骨
