Từ: bưng biền có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bưng biền:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bưngbiền

Dịch bưng biền sang tiếng Trung hiện đại:

泽国 《河流、湖泊多的地区。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: bưng

bưng:bưng bít; tối như bưng; bưng bê
bưng󰇦: 
bưng𢬄:bưng bít
bưng:bưng ra
bưng𢲔:bưng lên
bưng:bưng bít; tối như bưng; bưng bê

Nghĩa chữ nôm của chữ: biền

biền便:biền biệt
biền: 
biền: 
biền: 
biền:biền năng (khoe tài)
biền:biền năng (khoe tài)
biền𫑆: 
biền󰖺:biền biệt
biền:biền biệt
biền:biền biệt
biền:biền biệt
bưng biền tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bưng biền Tìm thêm nội dung cho: bưng biền