Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 屈就 trong tiếng Trung hiện đại:
[qūjiù] chịu thiệt; bằng lòng; chịu nhận cho (lời nói khách sáo)。客套话,用于请人担任职务。
要是您肯屈就,那是太好了。
nếu anh chấp nhận chịu thiệt mà nhận làm thì tốt quá rồi.
要是您肯屈就,那是太好了。
nếu anh chấp nhận chịu thiệt mà nhận làm thì tốt quá rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 屈
| khuất | 屈: | khuất bóng; khuất gió; khuất mắt |
| quất | 屈: | quanh quất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 就
| tựu | 就: | thành tựu, tựu trường |

Tìm hình ảnh cho: 屈就 Tìm thêm nội dung cho: 屈就
