Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 屋上架屋 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 屋上架屋:
Nghĩa của 屋上架屋 trong tiếng Trung hiện đại:
[wūshàngjiàwū] cơ cấu chồng chất; kết cấu chồng chất。比喻机构或结构重叠。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 屋
| ọc | 屋: | ọc ạch |
| ốc | 屋: | trường ốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 架
| dứa | 架: | cây dứa; quả dứa |
| giá | 架: | giá sách; giá áo túi cơm (kẻ vô dụng) |
| giứa | 架: | |
| gá | 架: | gá tiếng (giả vờ) |
| rớ | 架: | rớ đến |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 屋
| ọc | 屋: | ọc ạch |
| ốc | 屋: | trường ốc |

Tìm hình ảnh cho: 屋上架屋 Tìm thêm nội dung cho: 屋上架屋
