Từ: 屛氣 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 屛氣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bính khí
§ Xem
bính khí
氣.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 氣

khí:khí huyết; khí khái; khí thế
屛氣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 屛氣 Tìm thêm nội dung cho: 屛氣