Chữ 屛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 屛, chiết tự chữ BÌNH, BÍNH

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 屛:

屛 bình, bính

Đây là các chữ cấu thành từ này: 屛

屛

Chiết tự chữ 屛

Chiết tự chữ bình, bính bao gồm chữ 尸 幷 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

屛 cấu thành từ 2 chữ: 尸, 幷
  • 尸 thi, thây
  • 幷 bình, tịnh
  • bình, bính [bình, bính]

    U+5C5B, tổng 11 nét, bộ Thi 尸
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ping2, bing3, bing4, bing1;
    Việt bính: bing2
    1. [屛條] bình điều 2. [屛障] bình chướng 3. [屛風] bình phong 4. [屛氣] bính khí;

    屛 bình, bính

    Nghĩa Trung Việt của từ 屛

    Cũng như 屏.

    Chữ gần giống với 屛:

    㞘, 㞙, 屛, 屜, 屝, 𡲈,

    Chữ gần giống 屛

    凥, 展, 簈, 屟, 属, 屝, 屜, 屚, 屙, 屖,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 屛 Tự hình chữ 屛 Tự hình chữ 屛 Tự hình chữ 屛

    屛 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 屛 Tìm thêm nội dung cho: 屛