Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 山樱桃 trong tiếng Trung hiện đại:
[shānyīng·tao] 1. cây anh đào。落叶灌木,叶子卵形或椭圆形,花白色微红。果实球形,深红色,有光泽,可以吃。
2. hoa anh đào。这种植物的果实。
2. hoa anh đào。这种植物的果实。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 山
| san | 山: | quan san (quan sơn) |
| sơn | 山: | sơn khê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 樱
| anh | 樱: | hoa anh đào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 桃
| đào | 桃: | hoa đào |

Tìm hình ảnh cho: 山樱桃 Tìm thêm nội dung cho: 山樱桃
