Cao su chống va đập cửa
Chữ 樱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 樱, chiết tự chữ ANH
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 樱:
樱
Biến thể phồn thể: 櫻;
Pinyin: ying1;
Việt bính: jing1;
樱 anh
anh, như "hoa anh đào" (gdhn)
Pinyin: ying1;
Việt bính: jing1;
樱 anh
Nghĩa Trung Việt của từ 樱
Giản thể của chữ 櫻.anh, như "hoa anh đào" (gdhn)
Nghĩa của 樱 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (櫻)
[yīng]
Bộ: 木 (朩) - Mộc
Số nét: 15
Hán Việt: ANH
1. cây anh đào。指樱桃。
2. hoa anh đào。指樱花。
Từ ghép:
樱花 ; 樱桃
[yīng]
Bộ: 木 (朩) - Mộc
Số nét: 15
Hán Việt: ANH
1. cây anh đào。指樱桃。
2. hoa anh đào。指樱花。
Từ ghép:
樱花 ; 樱桃
Chữ gần giống với 樱:
㮾, 㮿, 㯀, 㯁, 㯂, 㯃, 㯄, 㯅, 㯆, 㯇, 㯈, 㯉, 㯊, 㯋, 㯌, 㯍, 㯎, 㯏, 㯠, 槢, 槣, 槥, 槧, 槪, 槭, 槮, 槯, 槱, 槲, 槳, 槶, 槹, 槺, 槻, 槼, 槽, 槾, 槿, 樁, 樂, 樅, 樊, 樍, 樏, 樐, 樑, 樒, 樓, 樔, 樕, 樖, 樗, 標, 樚, 樛, 樝, 樞, 樟, 樠, 樣, 権, 横, 樫, 樯, 樱, 橥, 樂, 樓, 樂, 樂, 𣘗, 𣘚, 𣘛, 𣘦, 𣘽, 𣘾, 𣙁, 𣙙, 𣙦, 𣙧, 𣙨, 𣙩, 𣙪, 𣙫, 𣙬, 𣙭, 𣙮, 𣙯, 𣙷, 𣙸, 𣙹, 𣙺,Dị thể chữ 樱
櫻,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 樱
| anh | 樱: | hoa anh đào |

Tìm hình ảnh cho: 樱 Tìm thêm nội dung cho: 樱
