Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 岔路 trong tiếng Trung hiện đại:
[chàlù] lối rẽ; đường rẽ; ngã (ba, tư...)。分岔的道路。也说岔道儿。
三岔路
ngã ba đường.
过了石桥,有一条到刘庄的岔路。
qua khỏi cầu đá, có một lối rẽ đến Lưu Trang.
三岔路
ngã ba đường.
过了石桥,有一条到刘庄的岔路。
qua khỏi cầu đá, có một lối rẽ đến Lưu Trang.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 岔
| xá | 岔: | xá lộ (đường rẽ), xá thượng tiểu lộ (rẽ vào đường nhỏ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 路
| lần | 路: | lần bước |
| lọ | 路: | lọ là |
| lồ | 路: | khổng lồ |
| lộ | 路: | quốc lộ |
| lựa | 路: | lựa chọn |
| trò | 路: | học trò |
| trọ | 路: | ở trọ |

Tìm hình ảnh cho: 岔路 Tìm thêm nội dung cho: 岔路
