Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 药农 trong tiếng Trung hiện đại:
[yàonóng] dược nông (người nông dân chuyên trồng cây thuốc hoặc thu thập cây thuốc)。以种植或采集药用植物为主的农民。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 药
| dược | 药: | biệt dược; độc dược; thảo dược |
| ước | 药: | ước (đầu nhị đực) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 农
| nông | 农: | nghề nông, nông trại |

Tìm hình ảnh cho: 药农 Tìm thêm nội dung cho: 药农
