Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 有得 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǒudé] hiểu được; lĩnh hội。有心得;有所领会。
学习有得
sự lĩnh hội trong học tập.
读书有得
lĩnh hội qua đọc sách.
学习有得
sự lĩnh hội trong học tập.
读书有得
lĩnh hội qua đọc sách.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 有
| hơi | 有: | hơi hướng; hơi mệt |
| hỡi | 有: | hỡi ôi |
| hữu | 有: | hữu ích |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |

Tìm hình ảnh cho: 有得 Tìm thêm nội dung cho: 有得
