Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 峰峦 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēngluán] núi non; đỉnh núi và dãy núi。山峰和山峦。
峰峦起伏
dãy núi nhấp nhô
峰峦重叠
núi non trùng điệp.
峰峦起伏
dãy núi nhấp nhô
峰峦重叠
núi non trùng điệp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 峰
| phong | 峰: | sơn phong (đỉnh nùi); lãng phong (ngọn gió) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 峦
| loan | 峦: | loại (loan: đồi nhọn và dốc) |

Tìm hình ảnh cho: 峰峦 Tìm thêm nội dung cho: 峰峦
