Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 斗法 trong tiếng Trung hiện đại:
[dòufǎ] đấu pháp; ngầm đấu đá。用法术相斗(旧小说中的虚构)。比喻使用计谋,暗中争斗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斗
| tẩu | 斗: | tẩu (nõ điếu), ống tẩu |
| điếu | 斗: | điếu cày, điếu đóm |
| đấu | 斗: | đấu gạo, đấu thóc |
| đẩu | 斗: | ghế đẩu, sao bắc đẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 法
| pháp | 法: | pháp luật |
| phép | 法: | lễ phép |
| phăm | 法: | phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ) |
| phấp | 法: | phấp phỏng |
| phắp | 法: | hợp phắp (chính xác); im phăm phắp |

Tìm hình ảnh cho: 斗法 Tìm thêm nội dung cho: 斗法
