Từ: 斗法 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 斗法:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 斗 • 法

Nghĩa của 斗法 trong tiếng Trung hiện đại:

[dòufǎ] đấu pháp; ngầm đấu đá。用法术相斗(旧小说中的虚构)。比喻使用计谋,暗中争斗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斗

tẩu斗:tẩu (nõ điếu), ống tẩu
điếu斗:điếu cày, điếu đóm
đấu斗:đấu gạo, đấu thóc
đẩu斗:ghế đẩu, sao bắc đẩu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 法

pháp法:pháp luật
phép法:lễ phép
phăm法:phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ)
phấp法:phấp phỏng
phắp法:hợp phắp (chính xác); im phăm phắp
斗法 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 斗法 Tìm thêm nội dung cho: 斗法