Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 崇敬 trong tiếng Trung hiện đại:
[chóngjìng] sùng kính; sùng bái; tôn thờ; suy tôn; kính mến; tôn kính; quý trọng; kính yêu。推崇尊敬。
革命英雄永远被人民崇敬。
những người anh hùng cách mạng mãi mãi được nhân dân tôn kính.
革命英雄永远被人民崇敬。
những người anh hùng cách mạng mãi mãi được nhân dân tôn kính.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 崇
| sung | 崇: | sung sức, sung mãn |
| sòng | 崇: | |
| sùng | 崇: | tôn sùng |
| sồng | 崇: | nâu sồng |
| xùng | 崇: | xùng xình (rộng rãi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 敬
| kiến | 敬: | |
| kính | 敬: | kính nể |

Tìm hình ảnh cho: 崇敬 Tìm thêm nội dung cho: 崇敬
