Chữ 㟮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㟮, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㟮:

㟮

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㟮

㟮

Chiết tự chữ 㟮

[]

U+37EE, tổng 12 nét, bộ Sơn 山
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tu1;
Việt bính: daat6 daau6;

㟮

Nghĩa Trung Việt của từ 㟮


Chữ gần giống với 㟮:

㟦, 㟧, 㟨, 㟩, 㟪, 㟫, 㟬, 㟭, 㟮, 崱, 崳, 崴, 崺, 崽, 崾, 崿, 嵁, 嵂, 嵃, 嵆, 嵇, 嵋, 嵌, 嵎, 嵏, 嵐, 嵒, 嵕, 嵖, 嵗, 嵘, 嵙, 嵚, 嵛, 嵜, 嵝, 嵐, 𡺥, 𡺦,

Chữ gần giống 㟮

Tự hình:

Tự hình chữ 㟮 Tự hình chữ 㟮 Tự hình chữ 㟮 Tự hình chữ 㟮

㟮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㟮 Tìm thêm nội dung cho: 㟮