Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 会签 trong tiếng Trung hiện đại:
[huìqiān] ký chính thức; tiếp ký (hai bên hoặc nhiều bên)。双方或多方共同签署。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 会
| hội | 会: | cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường |
| hụi | 会: | lụi hụi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 签
| kiểm | 签: | kiểm (âm khác của Thiêm) |
| thiêm | 签: | thiêm (kí) |
| tiêm | 签: | tiêm (que tre; xem kiềm |

Tìm hình ảnh cho: 会签 Tìm thêm nội dung cho: 会签
