Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 帮助 trong tiếng Trung hiện đại:
[bāngzhù] giúp đỡ; giúp; cứu giúp; viện trợ. 替人出力、出主意或给以物质上,精神上的支援。
肯帮助别人
chịu giúp người khác
互相帮助
giúp nhau
肯帮助别人
chịu giúp người khác
互相帮助
giúp nhau
Nghĩa chữ nôm của chữ: 帮
| bang | 帮: | phỉ bang (bọn cướp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 助
| chợ | 助: | phiên chợ, chợ trời |
| chữa | 助: | chữa bệnh, chạy chữa; chữa cháy |
| rợ | 助: | mọi rợ |
| trợ | 助: | trợ lực, hỗ trợ |
| đợ | 助: | ở đợ; bán vợ đợ con |

Tìm hình ảnh cho: 帮助 Tìm thêm nội dung cho: 帮助
