Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 干什么 trong tiếng Trung hiện đại:
[gànshén·me] làm gì; tại sao; làm cái gì; làm sao。询问原因或目的。
你干什么不早说呀?
tại sao anh không nói sớm?
他老说这些干什么?
anh cứ nói mãi những chuyện này làm gì?
Chú ý: hỏi về những sự vật khách quan chỉ có thể dùng "为什么"hoặc"怎么"mà không dùng "干什么"hoặc "干吗". 注意:询问客观事物的道理,只能用"为什么"或"怎么",不能用"干什么"或"干吗",如。
蜘蛛的丝为什么不能织布?
tơ nhện tại sao không thể dệt vải?
西瓜怎么长得这么大?
vì sao dưa hấu lại to thế?
你干什么不早说呀?
tại sao anh không nói sớm?
他老说这些干什么?
anh cứ nói mãi những chuyện này làm gì?
Chú ý: hỏi về những sự vật khách quan chỉ có thể dùng "为什么"hoặc"怎么"mà không dùng "干什么"hoặc "干吗". 注意:询问客观事物的道理,只能用"为什么"或"怎么",不能用"干什么"或"干吗",如。蜘蛛的丝为什么不能织布?
tơ nhện tại sao không thể dệt vải?
西瓜怎么长得这么大?
vì sao dưa hấu lại to thế?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 干
| can | 干: | can ngăn |
| càn | 干: | làm càn, càn quét |
| cán | 干: | cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán |
| cơn | 干: | cơn gió, cơn bão |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 什
| lặt | 什: | lặt vặt |
| thậm | 什: | thậm ma (= nàỏ) |
| thập | 什: | thập thò; thập cẩm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 么
| ma | 么: | Đa ma (bao nhiêu); Giá ma (cái gì đây) |

Tìm hình ảnh cho: 干什么 Tìm thêm nội dung cho: 干什么
