Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 干洗 trong tiếng Trung hiện đại:
[gānxǐ] giặt; tẩy; giặt khô (bằng xăng hoặc các dung dịch khác)。用汽油或其他溶剂去掉衣服上的污垢(区别于用水洗)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 干
| can | 干: | can ngăn |
| càn | 干: | làm càn, càn quét |
| cán | 干: | cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán |
| cơn | 干: | cơn gió, cơn bão |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洗
| dẫy | 洗: | dẫy cỏ; ruồng dẫy |
| giẫy | 洗: | giẫy cỏ |
| rải | 洗: | rải rác |
| rảy | 洗: | rảy nước |
| tiển | 洗: | tiển (tên họ) |
| tẩy | 洗: | tẩy chay; tẩy sạch; lộ tẩy |

Tìm hình ảnh cho: 干洗 Tìm thêm nội dung cho: 干洗
