Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 平铺直叙 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 平铺直叙:
Nghĩa của 平铺直叙 trong tiếng Trung hiện đại:
[píngpūzhíxù] bình dị; mộc mạc; không văn vẻ (nói, viết...)。说话或写文章时不讲求修辞,只把意思简单而直接地叙述出来。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 平
| bình | 平: | bất bình; bình đẳng; hoà bình |
| bương | 平: | |
| bường | 平: | Âm khác của Bình (tiếng Huế) |
| bằng | 平: | bằng lòng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 铺
| phô | 铺: | phô trương |
| phố | 铺: | phố xá |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 直
| chực | 直: | |
| sực | 直: | sực nhớ |
| trực | 直: | trực thăng; chính trực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 叙
| tự | 叙: | tự thuật |

Tìm hình ảnh cho: 平铺直叙 Tìm thêm nội dung cho: 平铺直叙
