Từ: 幼体 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 幼体:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 幼体 trong tiếng Trung hiện đại:

[yòutǐ] ấu thể; ấu trùng。在母体内或脱离母体不久的小生物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 幼

ấu:thơ ấu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 体

thấy:trông thấy
thẩy: 
thể:thể lề
幼体 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 幼体 Tìm thêm nội dung cho: 幼体