Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 活扣 trong tiếng Trung hiện đại:
[huókòu] nút dải rút; nút thòng lọng; nút con dò (nút buộc có thể tháo cởi ra dễ dàng)。(活扣儿)活结。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 活
| hoạt | 活: | hoạt bát, hoạt động |
| oạc | 活: | kêu oàng oạc |
| oặt | 活: | bẻ oặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扣
| kháu | 扣: | kháu khỉnh |
| khâu | 扣: | khâu vá |
| khấu | 扣: | khấu lưu (giữ lại) |

Tìm hình ảnh cho: 活扣 Tìm thêm nội dung cho: 活扣
