Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 底稿 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǐgǎo] bản thảo; bản gốc; bản chính; bản lưu。(底稿儿)公文、信件、文章等的原稿,多保存起来备查。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 底
| đáy | 底: | đáy bể, đáy giếng |
| đây | 底: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đé | 底: | thấp lé đé |
| đẻ | 底: | |
| đẽ | 底: | đẹp đẽ |
| để | 底: | lưu cá để (bản sao); tĩnh để (đáy giếng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 稿
| cảo | 稿: | cảo táng |
| khao | 稿: | khao khát |
| kháo | 稿: |

Tìm hình ảnh cho: 底稿 Tìm thêm nội dung cho: 底稿
