Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 座席 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 座席:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 座席 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuòxí] 1. chỗ ngồi。座位。
2. khách danh dự; thượng khách; khách quý。座上的宾客。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 座

toà:toà nhà, toà sen; hầu toà
toạ:toạ xuống (ụp xuống)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 席

tiệc:tiệc cưới, ăn tiệc
tịch:tịch (chăn, thảm, chỗ ngồi)
座席 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 座席 Tìm thêm nội dung cho: 座席