Từ: 戏码 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 戏码:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 戏 • 码

Nghĩa của 戏码 trong tiếng Trung hiện đại:

[xìmǎ] tiết mục。(戏码儿)旧称戏曲演出的节目。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 戏

hí戏:hí hoáy; hú hí
hô戏:hô (tiếng than)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 码

mã码:mã số
戏码 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 戏码 Tìm thêm nội dung cho: 戏码