Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 酌情 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuóqíng] xét; xét tình hình cụ thể。斟酌情况。
酌情处理
xét tình hình cụ thể mà xử lý.
酌情处理
xét tình hình cụ thể mà xử lý.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酌
| chuốc | 酌: | chuốc rượu |
| chước | 酌: | mưu chước; châm chước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |

Tìm hình ảnh cho: 酌情 Tìm thêm nội dung cho: 酌情
