Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 建筑学 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiànzhùxué] kiến trúc học。研究建筑艺术的学科,包括建筑材料、结构、施工、设计等方面的研究。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 建
| kiến | 建: | kiến nghị; kiến tạo, kiến thiết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 筑
| trúc | 筑: | kiến trúc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 学
| học | 学: | học hành; học hiệu; học đòi |

Tìm hình ảnh cho: 建筑学 Tìm thêm nội dung cho: 建筑学
