Chữ 餷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 餷, chiết tự chữ TRA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 餷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 餷

Chiết tự chữ tra bao gồm chữ 食 查 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

餷 cấu thành từ 2 chữ: 食, 查
  • thực, tự
  • già, tra
  • []

    U+9937, tổng 17 nét, bộ Thực 饣 [飠 食]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: cha1;
    Việt bính: caa4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 餷


    tra, như "tra (nấu, quấy)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 餷:

    , , , , , , , , , 𩜽, 𩝇, 𩝎,

    Dị thể chữ 餷

    ,

    Chữ gần giống 餷

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 餷 Tự hình chữ 餷 Tự hình chữ 餷 Tự hình chữ 餷

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 餷

    tra:tra (nấu, quấy)
    餷 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 餷 Tìm thêm nội dung cho: 餷