Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 耳坠子 trong tiếng Trung hiện đại:
[ěrzhuì·zi] 口
khuyên tai; hoa tai; bông tai。耳环(多指带着坠儿的)。也说耳坠儿。
khuyên tai; hoa tai; bông tai。耳环(多指带着坠儿的)。也说耳坠儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耳
| nhãi | 耳: | nhãi ranh |
| nhĩ | 耳: | màng nhĩ |
| nhải | 耳: | lải nhải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坠
| truỵ | 坠: | truỵ lạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 耳坠子 Tìm thêm nội dung cho: 耳坠子
