Cao su chống va đập cửa

Từ: 陡削 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 陡削:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 陡削 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǒuxiāo] vách đá; dốc đứng。山势等陡峭,像用刀削过一样。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 陡

đẩu:đẩu nhiên (sự thay đổi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 削

tước:tước vỏ cây
tướt:đi tướt (đi ỉa chảy)
tược:vườn tược
tượt:tượt đầu gối
陡削 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 陡削 Tìm thêm nội dung cho: 陡削