Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蜡黄 trong tiếng Trung hiện đại:
[làhuáng] vàng như nến; vàng như nghệ; nhợt nhạt như sáp; tái xám; vàng bủng; vàng ệch; vàng vọt。形容颜色黄得像蜡。
蜡黄色的琥珀。
hổ phách vàng như nến.
病人面色蜡黄。
sắc mặt của bệnh nhân vàng như nghệ.
蜡黄色的琥珀。
hổ phách vàng như nến.
病人面色蜡黄。
sắc mặt của bệnh nhân vàng như nghệ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蜡
| lạp | 蜡: | lạp (sáp ong) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄
| hoàng | 黄: | Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền |
| huỳnh | 黄: | huỳnh (âm khác của Hoàng) |
| vàng | 黄: | mặt vàng như nghệ |

Tìm hình ảnh cho: 蜡黄 Tìm thêm nội dung cho: 蜡黄
