Từ: 开冻 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 开冻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 开冻 trong tiếng Trung hiện đại:

[kāidòng] khai băng; bắt đầu tan băng(vùng đất hay dòng sông bị đóng băng)。冰冻的江河,土地融化。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 开

khai:khai tâm; khai thông; triển khai

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冻

đông:đông cứng
đống:đống (xem đông)
开冻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 开冻 Tìm thêm nội dung cho: 开冻