Chữ 𨄉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨄉, chiết tự chữ SỮNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨄉:
𨄉
Chiết tự chữ 𨄉
Pinyin: chan3;
Việt bính: ;
𨄉
Nghĩa Trung Việt của từ 𨄉
sững, như "đứng sững" (vhn)
Chữ gần giống với 𨄉:
䠞, 䠟, 䠠, 䠡, 䠢, 蹔, 蹘, 蹙, 蹚, 蹛, 蹜, 蹝, 蹞, 蹟, 蹠, 蹡, 蹢, 蹣, 蹤, 蹦, 蹧, 躀, 𨄃, 𨄉, 𨄊, 𨄑, 𨄙, 𨄞, 𨄟, 𨄠, 𨄳, 𨄴, 𨄵, 𨄶, 𨄷, 𨄸, 𨄹, 𨄺, 𨄻, 𨄼, 𨄽, 𨄾, 𨄿, 𨅀, 𨅁, 𨅂, 𨅃, 𨅄, 𨅇, 𨅉,Dị thể chữ 𨄉
𰸎,
Chữ gần giống 𨄉
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨄉
| sững | 𨄉: | đứng sững |

Tìm hình ảnh cho: 𨄉 Tìm thêm nội dung cho: 𨄉
