Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 开窍 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 开窍:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 开窍 trong tiếng Trung hiện đại:

[kāiqiào] 1. thông suốt。(思想)搞通。
思想开了窍, 工作才做得好。
tư tưởng có thông suốt thì công việc mới làm tốt được.
2. hiểu biết。(儿童)开始长见识。

3. mở mang đầu óc (ý châm biếm)。开眼(含讥讽意)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 开

khai:khai tâm; khai thông; triển khai

Nghĩa chữ nôm của chữ: 窍

khiếu:năng khiếu
开窍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 开窍 Tìm thêm nội dung cho: 开窍