Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 开车 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāichē] 1. lái xe; chạy xe; lái; hướng; điều khiển xe。驾驶机动车。
路滑开车要注意安全。
đường trơn, lái xe nhớ chú ý an toàn.
2. mở máy; phát động; khởi động。泛指开动机器。
路滑开车要注意安全。
đường trơn, lái xe nhớ chú ý an toàn.
2. mở máy; phát động; khởi động。泛指开动机器。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 车
| xa | 车: | khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi) |

Tìm hình ảnh cho: 开车 Tìm thêm nội dung cho: 开车
