Cao su chống va đập cửa

Từ: 星子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 星子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 星子 trong tiếng Trung hiện đại:

[xīng·zi] chấm nhỏ; điểm nhỏ。星3. 。
吐沫星子。
hạt nước bọt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 星

tinh:sáng tinh mơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
星子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 星子 Tìm thêm nội dung cho: 星子