Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 引火 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǐnhuǒ] nhóm lửa。把燃料点着,特指用燃烧着的东西把燃料点着。
引个火。
mồi lửa để nhóm lửa
引火煤
than nhóm lửa
用木柴引火。
dùng củi nhóm lửa
引个火。
mồi lửa để nhóm lửa
引火煤
than nhóm lửa
用木柴引火。
dùng củi nhóm lửa
Nghĩa chữ nôm của chữ: 引
| dẫn | 引: | dẫn dắt, hướng dẫn; dẫn chứng, trích dẫn |
| dận | 引: | dận chân, dận xuống |
| dợn | 引: | dợn tóc gáy |
| giận | 引: | giận dữ, nổi giận; oán giận |
| giỡn | 引: | đùa giỡn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |

Tìm hình ảnh cho: 引火 Tìm thêm nội dung cho: 引火
