Từ: 商品经济 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 商品经济:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 商品经济 trong tiếng Trung hiện đại:

[shāngpǐnjīngjì] kinh tế hàng hoá。以交换为目的而进行生产的经济形式。参看〖商品生产〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 商

thương:thương thuyết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 品

phẩm:phẩm chất

Nghĩa chữ nôm của chữ: 经

kinh:kinh doanh; kinh luân; kinh tuyến

Nghĩa chữ nôm của chữ: 济

tế:tế (vượt sông); cứu tế
商品经济 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 商品经济 Tìm thêm nội dung cho: 商品经济