Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 当即 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāngjí] lập tức; ngay thức khắc; ngay tức thì。立即;马上就。
接到命令,当即出发。
nhận mệnh lệnh là lập tức lên đường.
接到命令,当即出发。
nhận mệnh lệnh là lập tức lên đường.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 即
| tức | 即: | tức là; tức tối; tức tốc |

Tìm hình ảnh cho: 当即 Tìm thêm nội dung cho: 当即
