Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 必然 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìrán] 副
1. tất nhiên; thế nào cũng (lý lẽ chắc chắc không đổi, ý nghĩa nhẹ hơn "必定", "一定" )。事理上确定不移,语义比"必定"、"一定"轻。
在工作中必然会碰到各种困难。
trong công việc thế nào cũng gặp đủ loại khó khăn
名
2. tất yếu; tất; tất nhiên; nhất định; chắc chắn (quy luật phát triển khách quan không bị thay đổi bởi ý chí con người)。哲学上指不以人的意志为转移的客观发展规律。
反动派最终必然失败。
bọn phản động cuối cùng tất yếu sẽ thất bại
1. tất nhiên; thế nào cũng (lý lẽ chắc chắc không đổi, ý nghĩa nhẹ hơn "必定", "一定" )。事理上确定不移,语义比"必定"、"一定"轻。
在工作中必然会碰到各种困难。
trong công việc thế nào cũng gặp đủ loại khó khăn
名
2. tất yếu; tất; tất nhiên; nhất định; chắc chắn (quy luật phát triển khách quan không bị thay đổi bởi ý chí con người)。哲学上指不以人的意志为转移的客观发展规律。
反动派最终必然失败。
bọn phản động cuối cùng tất yếu sẽ thất bại
Nghĩa chữ nôm của chữ: 必
| tất | 必: | tất nhiên, tất yếu |
| ắt | 必: | ắt phải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |

Tìm hình ảnh cho: 必然 Tìm thêm nội dung cho: 必然
