Chữ 㑪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㑪, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㑪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㑪

[]

U+346A, tổng 10 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: chai2;
Việt bính: caai4;


Nghĩa Trung Việt của từ 㑪


Chữ gần giống với 㑪:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 倀, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠉱, 𠊁, 𠊙, 𠊚, 𠊛, 𠊜, 𠊝, 𠊟, 𠊡,

Chữ gần giống 㑪

Tự hình:

Tự hình chữ 㑪 Tự hình chữ 㑪 Tự hình chữ 㑪 Tự hình chữ 㑪

㑪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㑪 Tìm thêm nội dung cho: 㑪