Từ: 异同 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 异同:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 异 • 同

Nghĩa của 异同 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìtóng] 1. dị đồng; khác nhau; chỗ giống nhau và chỗ khác nhau。不同之处和相同之处。
分别异同
phân biệt chỗ giống nhau và chỗ khác nhau.
2. ý kiến khác nhau。异议。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 异

dị异:dị hợm; dị thường, lập dị; li dị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 同

đang同:đang làm; đảm đang, đang tay; đang tâm
đùng同:sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng
đồng同:đồng bào; đồng bộ; đồng hành; đồng lòng
异同 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 异同 Tìm thêm nội dung cho: 异同